| Vòng bi SKF 6312 |
| Vòng bi SKF 6319 /C3 |
| Vòng bi SKF 6317/C3 |
| Vòng bi SKF 6217-2Z/C3 |
| Vòng bi SKF 6219/C3 |
| Vòng bi SKF 6310 -2Z |
| Vòng bi SKF 6312-2Z |
| Vòng bi SKF6313-2Z |
| Vòng bi SKF 6319-2Z/C3 |
| Vòng bi SKF NU 1052 ML/C3 |
| Phớt SKF 35x55x10 HMSA10RG |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Túi nilon đựng mẫu loại 50kg |
| Vòng bi 23976 – MB – FAG |
| Vòng bi 811/530 – M – FAG |
| Vòng bi 239/630 CAME4C3 S11 – NSK |
| Vòng bi 51226 – FAG |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng CTV1205 |
| Thang nhôm chữ A (Loại 3m) |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng Sika Grind 768 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Súng bắn nhiệt độ hồng ngoại Fluke – 62Max |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Dây đốt coton C7104 – Ika |
| Cát xây dựng |
| Nguồn Converter 5V – 2A |
| Giấy lọc chảy trung bình phi 11 – Đức |
| Mo hàn cầm tay |
| Đá cắt phi 100 x 1.5 x 16 |
| Đá cắt phi 355 x 3 x 25.4 |
| Dây cắt hơi gas, ô xy |
| Máy hàn Tig Hồng ký 250 AC/DC |
| Que hàn Tig nhôm (Kim hàn) phi 2.4 x 150 |
| Que hàn nhôm phi 2.4 x 1000 |
| Đồng hồ + dây dẫn Agong |
| Đá chẻ tự nhiên ốp chân móng nhà biệt thự |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Đồng hồ gas |
| Đồng hồ ôxy |
| Tấm ghi NBR 1309 (33.6kg/tấm) |
| Tấm ghi NBR 1310 (29kg/tấm) |
| Tấm ghi NBR 1312 (25.8kg/tấm) |
| Bu lông chữ T M16 x 70 |
| Búa đập đá vôi DC1 (120kg/quả) |
| Dây hàn 1C x 50 |
| Dây hàn 1C x 70 |
| Pa lăng xích kéo tay 3T |
| Pa lăng xích kéo tay 5T |
| Gông đồng hồ ôxy |
| Gas 39kg/bình |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Can nhiệt WRN – 130 dài 1200mm 0-1300˚C |
| Can nhiệt Pt100, Ø6 0 – 150˚C, L = 1200m |
| Bu lông ren suốt 8.8 M24 x 200 |
| Bu lông ren suốt 8.8 M30 x 150 |
| Bu lông ren suốt 8.8 M36 x 110 |
| Bu lông ren suốt 8.8 M42 x 170 |
| Bu lông đầu quả bàng 8.8 M33 x 150 |
| Bu lông inox M30 x 110 – sus310 |
| Bu lông inox M20 x 80 – sus310 |
| Bu lông ren suốt 5.6 M12 x 40 |
| Bu lông ren suốt 5.6 M12 x 60 |
| Bu lông lục giác chìm đầu bằng 8.8 M10 x 45 |
| Bu lông lục giác chìm đầu bằng 8.8 M30 x 120 |
| Ty ren 8.8 M20 x 1000 |
| Vòng bi HGF, RN219EM |
| Gạch lát nền 60 x 60 MC loại 1 |
| Gạch ốp 30 x 60 Gold digital MC loại 1 |
| Gạch lát 30 x 30 matt MC loại 1 |
| Mỏ cắt gas, ôxy |
| Khớp nối nhanh D225 |
| Dây curoa A65 Bando |
| Thép tấm Hardox 400 16 x 1250 x 6000mm |
| Gas 39kg/bình |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas 12 Kg/ bình |
| Cuốc chim |
| Cán cuốc |
| Xăng ron 95 |
| Vòng bi SKF 6315/c3 |
| Vòng bi SKF 6316-2z |
| Que hàn đồng |
| Thuốc hàn đồng (hàn the) |
| Cát xây dựng |
| Trục thanh tarot máy nghiền phi 150 x 3900 |
| Bi chặn đầu thanh tarot |
| Chốt giá đỡ con lăn máy nghiền |
| Tấm lót cánh gió xoáy |
| Tấm lót van 2 ngả |
| Tấm lót van 3 lớp 185 x 230 x 25 |
| Tấm lót van 3 lớp 260 x 260 x 30 |
| Tấm lót van 3 lớp 280 x 380 x 30 |
| Tấm lót van 3 lớp 390 x 390 x 30 |
| Đèn pin Police |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Bu lông ren suốt đầu tròn (chống đề) M12 x 30 |
| Bu lông ren suốt đầu tròn ( chống đề) M8 x 35 |
| Vòng bi 22209E – SKF |
| Lọc gió |
| Ống cao su chịu áp lực dẫn khí đường kính trong phi 19 đường kính ngòi phi 25 |
| Ống ty ô phi 8 |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng CTV1205 |
| Gạch xây dựng 2 lỗ ( màu đỏ) |
| Thép cuộn D6 |
| Thép cuộn D8 |
| Thép vằn D10 |
| Thép vằn D12 |
| Thép vằn D14 |
| Thép vằn D18 |
| Thép vằn D20 |
| Thép vằn D14 |
| Thép vằn D16 |
| Thép vằn D25 |
| Thép vằn D28 |
| Túi khí ni tơ cho bình tích áp Hydac 4L |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí CO2 |
| Khí Ni tơ |
| Hóa chất chống cáu cặn và ăn mòn Amtreat 1210 |
| Hóa chất chống cáu cặn và ăn mòn Amtreat 1250 |
| Hóa chất chống rong rêu và vi sinh vật Kathon WT |
| Hóa chất chống cáu cặn và ăn mòn Amguard 4350 |
| Hóa chất khử ô xy Amguard 7840 |
| Hóa chất NaOH lỏng 30% |
| Hóa chất tẩy RO V401 (20kg/1 can) |
| Hóa chất tẩy RO V411 (20kg/1 can) |
| Hóa chất chống cáu cặn màng RO Acumer 4200 |
| Máy in HP 402DN |
| Máy in kim Epson LQ310 |
| Mực in Canon 303 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Cáp lụa chống xoắn phi 14 |
| Cáp lụa chống xoắn phi 24 |
| Cáp thép bện phi 10 |
| Cáp thép bện phi 5 |
| Cáp lụa chống xoắn phi 8 |
| Ống nhựa tiền phong PVC C3 phi 110 x 4000 |
| Băng tải lõi thép chiều rộng 1300mm. Model N12/ST3150 |
| Bộ kẹp khóa bằng thép model 1250, dùng cho băng tải N12/ST3150 |
| Miếng đệm cao su dùng cho băng tải model N12/ST3150 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Dung môi 1512 |
| Bộ lọc chính – FA65027 |
| Lọc đầu in FA20015 |
| Lọc 3 nhánh – FA74189 |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Côn thu 110/42 |
| Côn thu 34/27 |
| Côn thu 42/27 |
| Côn thu 42/34 |
| Côn thu 90/42 |
| Cút 27 |
| Cút 34 |
| Cút 42 |
| Ống nhựa tiền phong PVC C3 phi 110 x 4000 |
| Ống nhựa tiền phong PVC C3 phi 27 x 4000 |
| Ống nhựa tiền phong PVC C3 phi 34 x 4000 |
| Ống nhựa tiền phong PVC C3 phi 42 x 4000 |
| Ống nhựa tiền phong PVC C3 phi 60 x 4000 |
| Ống nhựa tiền phong PVC C3 phi 90 x 4000 |
| Tê 27 |
| Tê thu 34/27 |
| Tê thu 42/27 |
| Y 110 |
| Y 90 |
| Băng dính điện |
| Bộ nguồn Adapter 14V – 1.43A |
| Gạch tufmag XS B620 |
| Gạch tufmag XS B320 |
| Gạch tufmag XS BP20 |
| Gạch tufmag XS BP+20 |
| Vữa xây Mortar – A75 (25kg/bao) |
| Nêm 188 x 186 x 3.0mm |
| Nêm 188 x 186 x 2.0mm |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas 12 Kg/ bình |
| Phớt bơm nước phi 32 |
| Phớt bơm nước phi 24 |
| Khớp nối cầu M16 |
| Phe hãm đầu trục phi 20 |
| Phe hãm đầu trục phi 25 |
| Phe hãm đầu trục phi 45 |
| Phe hãm đầu trục phi 65 |
| Phe hãm đầu trục phi 80 |
| Phe hãm đầu trục phi 100 |
| Túi khí ni tơ cho bình tích áp Hydac 4L |
| Keo dán băng tải thường HL – T4 (3.5kg/hộp) |
| Keo dán băng tải chịu nhiệt STL – RF4 (3.5kg/hộp) |
| Nước rửa băng tải CF4 – R4 (800ml/hộp) |
| Giấy chống dính B1200 (25m2/cuộn) |
| Quạt làm mát giàn ghi DC1 (Gồm: vỏ quạt + bệ quạt + cánh quạt + khớp nối cứng + gối ngâm dầu) |
| Tách dầu SB743 |
| Lọc dầu W962 |
| Lọc khí 2605540670 |
| Tách dầu SB755 |
| Lọc khí 2605541250 |
| Tách dầu SB763 |
| Lọc dầu W13145 |
| Lọc dầu bánh răng W13145 |
| Pittong mở gió K110801FS |
| Van chỉnh áp cho pittong FS |
| Kính thăm dầu FS |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí Agong |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Quần áo bảo vệ (Size 4 = 30 bộ, size 3 = 15 bộ, size 6 = 20 bộ, size 5 = 31 bộ) |
| Mũ + sao cành tùng |
| Cầu vai bảo vệ |
| Tiết bảo vệ |
| Logo |
| Giầy bảo vệ (Size 42 = 12 đôi, size 40 = 13 đôi, size 39 = 14 đôi, size 43 = 11 đôi) |
| Phớt xilanh kẹp bao (Gioăng chặn dầu M442 – 22 12x20x4/8) |
| Cây máy tính để bàn Dell vostro 3670 i5 – 8400 (Gồm chuột + Bàn Phím) |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng CTV1205 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas 39kg/bình |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng Sika Grind 768 |
| Quạt thổi than GM60S |
| Hộp giảm tốc DCY280, i=80, P=45Kw, n1=140rpm |
| Bi cầu hợp kim phi 50 |
| Bi cầu hợp kim phi 40 |
| Bi cầu hợp kim phi 30 |
| Bi cầu hợp kim phi 25 |
| Bi cầu hợp kim phi 20 |
| Keo dán băng tải chịu nhiệt STL – RF4 (3.5kg/hộp) |
| Thếp tấm 5mm x 1500 x 6000 |
| Thép tấm 12mm x 1500 x 6000 |
| Ống thép đen hàn phi 101,6 x 3mm x 6m |
| Bì xác rắn |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Bơm hỏa tiễn sumoto, công suất 7,5Kw/10Hp |
| Que hàn chịu lực K7018 – 3.2ly |
| Que hàn chịu lực K7018 – 4.0ly |
| Que hàn thường J421 – 3.2ly |
| Muối viên tinh khiết VCS – 0045 |
| Con lăn côn Ø200/ø 63 x 740 |
| Con lăn chống lệch băng Ø 65 x 155 |
| Con lăn chống lệch băng Ø63 x 120 |
| Con lăn giảm chấn phi 108 x 375 |
| Con lăn giảm chấn phi 108 x 450 |
| Con lăn giảm chấn phi 89 x 240 |
| Con lăn giảm chấn phi 89 x 305 |
| Con lăn giảm chấn phi 133 x 380 |
| Con lăn giảm chấn phi 133 x 315 |
| Con lăn hồi cao su phi 133 x 1150 |
| Con lăn hồi cao su phi 133 x 1600 |
| Con lăn hồi cao su phi 133 x 950 |
| Con lăn hồi cao su phi 108 x 1150 |
| Con lăn hồi cao su phi 160 x 1550 |
| Con lăn sắt phi 63 x 1150 |
| Con lăn sắt phi 108 x 375 |
| Con lăn sắt phi 108 x 1150 |
| Con lăn sắt phi 108 x 1400 |
| Con lăn sắt phi 133 x 1150 |
| Con lăn sắt phi 133 x 380 |
| Con lăn sắt phi 133 x 1600 |
| Con lăn sắt phi 133 x 530 |
| Con lăn sắt phi 140 x 530 |
| Con lăn sắt phi 133 x 950 |
| Con lăn sắt phi 65 x 156 |
| Con lăn sắt phi 89 x 750 |
| Con lăn sắt phi 133 x 375 |
| Con lăn sắt phi 133 x 315 |
| Con lăn sắt phi 114 x 1120 |
| Con lăn sắt phi 114 x 380 |
| Con lăn sắt phi 89 x 250 |
| Con lăn sắt phi 89 x 740 |
| Con lăn sắt phi 140 x 600 |
| Con lăn sắt phi 133 x 340 |
| Con lăn sắt phi 140 x 1800 |
| Con lăn sắt phi 89 x 750 |
| Cánh quạt lọc bụi silo clinker |
| Cánh quạt lọc bụi 5F1.BF01 |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng Sika Grind 768 |
| Đá mài băng tải |
| Que hàn cắt C5- 4.0mm |
| Keo đỏ (100g/tuýp) |
| Keo đỏ (300g/lọ) |
| Keo silicol Apolo A500 |
| Bình Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Bình Gas 39kg/bình |
| Bình khí CO2 |
| Đế từ gá đồng hồ so/điều chỉnh tinh 7011S-10 |
| Đồng hồ so 0-10mm 2046S |
| Lọc khí 2605540950 |
| Tách dầu SB763 |
| Bộ khẩu chụp 10 – 32mm |
| Thước góc (ke góc) 300 – 600mm |
| Thước lá 1m |
| Mo hàn cầm tay + gọng |
| Máy mài Makita phi 100 |
| Máy mài Makita phi 125 |
| Thước dây 5m |
| Thước dây inox 30m |
| Thước dây vải 50m |
| Bộ cờ lê 8 – 32, 14 chi tiết |
| Kìm cá sấu (Kìm răng) 220mm |
| Mỏ lết 12”/300, kích thước điều chỉnh 0 – 35mm |
| Ba lăng xích 5T |
| Ba lăng xích 3T |
| Ba lăng xích lắc tay 1T |
| Giấy lót cốc 524A (100 miếng/hộp) |
| Thuốc thủ nước Kolor kut |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Ba lăng xích 5T |
| Ba lăng xích 1T |
| Dây hàn |
| Máy hàn 500A |
| Ổ cắm điện (20 mét/cái) |
| Bu lông ren suốt M12 x 50 |
| Bu lông ren suốt 10.9 M16 x 60 |
| Bu lông M36 x 150 |
| Phe hãm lỗ phi 62 |
| Phe hãm lỗ phi 72 |
| Đai xiết ống (Cô nhuê) phi 105 – 127 |
| Bìa amiang dày 2mm |
| Nguồn Camera 12V – 1A (12V-2A) |
| Bao che con lăn cổ trục nghiền than DC2 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí CO2 |
| Gas công nghiệp 12kg/bình |
| Can nhiệt chịu mài mòn WRN – 231NM K 0-1100˚C |
| Mỡ dẫn điện, bôi trơn tiếp điểm điện G.Beslux Contact L – 3/S (5kg/hộp) |
| Sensor UP30S – 15NA |
| Van chia khí STNC Model TG2521-08: 0.15 ~ 0.8Mpa |
| Flintech SB14-5klb – CM C3: Ser No: 2972027 |
| Cảm biến từ CL – D – A54 Parker |
| Van chia khí STNC Model TG 2542 – 15 |
| Ống nhựa nén khí Ø8 |
| Ống nhựa nén khí Ø10 |
| Đầu nối thẳng ren 21 phi 8 |
| Đầu nối thẳng ren 17 phi 8 |
| Đầu nối thẳng ren 21 phi 10 |
| Nguồn điều chỉnh Input 190-240VAC, output ±10 VDC |
| Vòng bi 22217 EK – SKF |
| Ống lót H317 – SKF |
| Cút hàn thép 90˚ DN100 |
| Ống cao su ruột gà phi 100 x 119.5 (06 cuộn 30m + 01 cuộn 20m) |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí CO2 |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Vòng bi 22344 CCK/C3W33 – SKF |
| Vòng bi 23038 CC/W33 – SKF |
| Vòng bi 29424 E – SKF |
| Vòng bi 6212 – SKF |
| Can nhiệt TC K – 0 – 1200˚C |
| Can nhiệt TC K – 0 – 1300˚C |
| Vòng bi 3206 ATN9/C3 – SKF |
| Vòng bi NJ206 ECP/C3 – SKF |
| Vòng bi 21313E – SKF |
| Phớt TC 60 x 75 x 8 – SKF |
| Phớt TC 40 x 80 x 10 – SKF |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas công nghiệp 12kg/bình |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng Sika 768 |
| Axit clohydric HCL36,5% |
| Natri hydroxit NaOH khan |
| Bộ cờ lê 8 – 32, 14 chi tiết |
| Mỏ lết Stanley 150mm |
| Mỏ lết Stanley 450mm |
| Giẻ lau |
| Đá mài phi 100 x 6 x 16 |
| Đá cắt phi 100 x 1.5 x 16 |
| Đá cắt phi 125 x 2 x 22 |
| Đá mài phi 125 x 6 x 22 |
| Dây hàn inox 309L – 1.2 |
| Dây hàn K71T – 1.2 |
| Sơn chống rỉ màu đỏ (3l/hộp; hộp/4kg) |
| Dung môi pha sơn (Axiton) |
| Bóng đèn chữ U80W – Rạng đông |
| Thép tấm 5 x 1500 x 6000 |
| Thép tấm 8 x 1500 x 6000 |
| Thép tấm 10 x 1500 x 6000 |
| Thép tấm 12 x 1500 x 6000 |
| Thép tấm 16 x 1500 x 6000 |
| Thép tấm 20 x 1500 x 6000 |
| Thép tấm 65Mn 5 x 1250 x 2500 |
| Thép tấm nhám 6 x 1500 x 6000 |
| Thép tròn đặc D20 x 6m |
| Thép tròn đặc D25 x 6m |
| Thép tròn đặc D30 x 6m |
| Thép tròn đặc D40 x 6m |
| Thép tròn đặc D60 x 6m |
| Thép tròn đặc D75 x 6m |
| Thép tròn đặc D85 x 6m |
| Thép tròn đặc D95 x 6m |
| Thép tròn đặc D130 x 6m |
| Máy hàn 250A – Tiến Đạt |
| Ống ty ô phi 27 |
| Vải máng khí động B2000 x 6 |
| Vải máng khí động B2000 x 6 |
| Vải máng khí động B650 x 5 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí CO2 |
| Khí Agong |
| Vòng bi 22344 CCK/C3W33 – SKF |
| Vòng bi 6212 – SKF |
| Vòng bi 29424 E – SKF |
| Vòng bi 23038 CC/W33 – SKF |
| Bơm tăng áp Panasonic A – 200JAK – 200W |
| Sika Grout 214 11HS (25kg/bao) |
| Cấy thép Ramset G5 (650ml/tuýt) |
| Vòi Ramset |
| Súng Ramset G5 |
| Dây curoa 3VX – 500 |
| Dây curoa XPZ X1200 |
| Dây curoa B64 |
| Dây curoa 5V750 |
| Dây curoa SPC 2650LW |
| Bu lông M48 x 100 |
| Bu lông M24 x 80 |
| Bu lông vít chìm M16 x 70 |
| Bu lông vít chìm M20 x 70 |
| Bu lông vít chìm M30 x 80 |
| Bu lông ren suốt 10.9 M16 x 60 |
| Loadcell Z6FC3/200Kg |
| Quạt điện cơ 91 |
| Que hàn chịu lực K7018 – 3.2ly |
| Que hàn chịu lực K7018 – 4.0ly |
| Ghim kẹp băng tải Flexco – Quick Fit 2E (25 cái /hộp) |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Gas công nghiệp 12kg/bình |
| Khí CO2 |
| Thẻ nhớ MC Sram 16MB 6ES7 952 – 1AS00 – 0AA0 |
| Xăng ron 95 |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng CTV1205 |
| Phớt vành trượt con lăn nghiền than Mi11 LM 43.4 |
| Phớt vành trượt con lăn nghiền liệu Mi11 LM 69.6 |
| Bộ phớt làm kín dùng cho vành trượt con lăn chính nghiền xi Mi11 LM 63.3 +3 |
| Bộ phớt làm kín dùng cho vành trượt con lăn phụ nghiền xi Mi11 LM 63.3 +3 |
| Bộ lưu điện Santack 3C10KS – LCD (Gồm: 16 bình ắc quy (12V – 40Ah), đầu cos + dây cable đấu nối ắc quy(15 cái), tủ ắc quy (01 bộ)). |
| Dây curoa 12PK – 775 |
| Hóa chất chống cáu cặn và ăn mòn Amtreat 1210 |
| Hóa chất chống cáu cặn và ăn mòn Amtreat 1250 |
| Hóa chất chống cáu cặn và ăn mòn Amguard 4350 |
| Hóa chất khử ô xy Amguard 7840 |
| Sensor đo lưu lượng DF – 12DR15KLK34 |
| Phớt làm kín M37G – 90R (MG37) |
| Phớt làm kín M37G – 55R (MG37) |
| Bộ đàm kenwood TK308 |
| Bu lông ren suốt 10.9 M16 x 60 |
| Bu lông vít chìm M16 x 70 |
| Bu lông vít chìm M20 x 70 |
| Bu lông vít chìm M30 x 80 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí CO2 |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng MA.G.A/C269 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y80 – 2 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y80 – 4 |
| Cánh quạt làm mát động cơ 1,1Kw Y90 – 2 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y100 – 4 |
| Cánh quạt làm mát động cơ 5.5Kw Y132 – 2 |
| Cánh quạt làm mát động cơ 7.5Kw Y132 – 4 |
| Cánh quạt động cơ 11Kw Y160 – 2 |
| Cánh quạt động cơ 15Kw Y160 – 4 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y180 – 2 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y180 – 4 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y200 – 2 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y200 – 4 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y225 – 2 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y225 – 4 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y250 – 2 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y250 – 4 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y280 – 2 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y280 – 4 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y315 – 2 |
| Glycerine USP 99.5% |
| Dây điện Cadivi 1.5 (100 mét/cuộn) |
| Dây điện Cadivi 2.5 (100 mét/cuộn) |
| Dây điện Cadivi 4.0 (100 mét/cuộn) |
| Dây điện Cadivi 6.0 (100 mét/cuộn) |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Ắc quy vision 6FM56E – X 12V – 65Ah |
| Ống cao su bố vải chịu áp lực phi 27 (20 mét/cuộn) |
| Ống dây bơm nước phi 100 (50 mét/cuộn) |
| Đá mài inox phi 100 x 6 x 16 (25 viên/hộp) |
| Cờ đảng |
| Cờ tổ quốc |
| Cờ hồng kỳ nhiều mầu |
| Băng tan |
| Dao cắt giấy |
| Lưỡi dao dọc giấy |
| Khung và kính an toàn |
| Máy hàn máy xách tay ARC – 250I |
| Dây hơi khí nén phi 8 x 5 |
| Đầu nối nhanh phi 8, chân ren 13 |
| Đầu nối nhanh phi 8, chân ren 16 |
| Đầu nối nhanh phi 8, loại 5 đầu ra |
| Bì xác rắn |
| Gang tay y tế |
| Bình chữa cháy MFZL8 |
| Gang tay |
| Khẩu trang |
| Kìm cắt |
| Xà beng |
| Xà cậy |
| Búa tay |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Máy bơm tõm Daphovina 5Hp – 3.7Kw – 380V |
| Máy bơm tõm Daphovina 5Hp – 3.7Kw – 380V |
| Bơm chìm giếng khoan, công suất 1.1Kw, lưu lượng 0.3-3.6m3/h |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí CO2 |
| Khí Agong |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Hóa chất NaHSO3 |
| Hóa chất Bacl2 |
| Cát xây dựng |
| Máy hút bụi 3 động cơ – 80L |
| Chổi quét mẫu 4 – 5cm |
| Cồn tinh khiết |
| Quả bóp cao su 600ml |
| Bình tam giác nút mài 250ml |
| Phao điện máy bơm nước dây dài 2M |
| Đèn pin đội đầu 35W |
| Động cơ giảm tốc cân than FA88-68-YB4KW-4P, 4Kw |
| Can nhiệt Type TC33H-K-Y/2 0-800C-B-25×1150-C |
| Can nhiệt Type TC33H-K-Y/2 0-1000C-B-25×1150-C |
| Can nhiệt Type TC33H-K-Y/2 0-900C-B-25×1150-C |
| Can nhiệt Type TC33H-K-Y/2 0-1100C-B-25×1150-C |
| Can nhiệt Type TC33H-K-Y/2 0-1200C-B-25×1150-C |
| Can nhiệt Type TC33H-K-Y/2 0-1300C-B-25×1150-C |
| Cán xẻng |
| Xẻng |
| Chổi xương dừa |
| Viên trợ nghiền |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Ghim kẹp băng tải Flexco – Quick Fit 2E (25 cái /hộp) |
| Lọc dầu ZALX 160 x 90 x 400 – BZI |
| Lọc dầu 21FC1421 140 x 400/14(4.0Mpa) |
| Lọc dầu 21FC5121 110 x 160/10(4.0Mpa) |
| Lọc dầu 2PP 140 x 400/25 |
| Lọc dầu 3PP 140 x 250 E15C |
| Vòng bi NU308E – XL – TVP2 – FAG |
| Gas điều hòa R410A (bình 11.38kg) |
| Gas điều hòa R22 (bình 13.6kg) |
| Viên trợ nghiền (5kg/bình) |
| Glycerine USP 99.5% |
| Kích CA25ER28 – Philips Face |
| Balat sắt từ – Philips BTA58 |
| Gạch xây dựng 2 lỗ ( màu đỏ) |
| Kính hàn màu đen |
| Xi lanh thủy lực đẩy ghi DC2 80/56 x 240 |
| Xi lanh thủy lực đẩy con lăn lò DC2 200 x 140 x 250 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí CO2 |
| Khí Agong |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Gas công nghiệp 12kg/bình |
| Băng tải cao su lõi thép B1000 x ST1400 x (7+5) |
| Vật tư dán nối băng tải lõi thép (Keo dán + cao su non) |
| Bộ đo độ cứng HI3812 |
| Bộ đo PH (chọn bộ)gồm: Hanna HI98303, HI98127, các lọ thuốc thử PH, PH4.01, PH7.01, PH10.01, 02 bộ pin dự phòng |
| Máy tính vận hành trạm Precision 3630 Tower/Xeon E-2124G-3.4G/2x4GB Ram/HDD 1TB/DVDRW/K/M/2Vr/3Y-70172469 |
| Màn hình máy tính Dell P2219H 21.5″/Vga/HDMI/DP/LED/3Y-GCGXY1 |
| Van xả nước tự động JORC |
| Lọc dầu máy nén khí SA75W – 2605530180 |
| Lọc máy nén khí SA75W – 2605540670 |
| Chén sứ nung loại 25ml |
| Chổi vệ sinh blain |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng MA.G.A/C269 |
| Ruột bình tích áp khí Ni tơ 31.5bar; 40 lít |
| Cáp mạng Cat 5 AMP |
| Đầu mạng RJ45 âm tường |
| Mặt nạ ổ âm tường 2 lỗ |
| Đầu mạng RJ45 AMP |
| Đầu RJ11 |
| Con rệp |
| Tủ mạng 6U treo tường |
| Ổ cắm 3 chấu – 6 ổ |
| Kìm bấm mạng RJ45 |
| Trống in 16A canon 3500 |
| Gạt lớn 16A canon 3500 |
| Trục cao su 16A canon 3500 |
| Bút thử điện |
| Kìm cắt Asaki AK – 8147 5″ 135mm |
| Đồng hồ vạn năng DE – 960TR |
| Thiết bị chuyển mạch Linksys smart switch LGS326 24P + 2 combo |
| Keo chà ron weber(keo miết mạch) |
| Ke chữ thập 1,5 mm (100 cái/túi) |
| Ke cân bằng 1,5 mm (100 cái/túi) |
| Ke nêm (100 cái/túi) |
| Kìm kéo |
| Xéc măng máy thổi khí phi 42 x 3 |
| Bóng đèn huỳnh quang Philip 58W/840 |
| Tắc te Philip S10 – P4 – 65W |
| Chấn lưu sắt từ 230, BTA58W |
| Kích (tụ điện) CA25ER28 – Philips Face |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí Ni tơ |
| Vòng giảm chấn súng canon Sbar – 10008 |
| Lò xo súng canon Sdav – 10019 |
| Vòng định vị hướng súng canon Ndif – 10076 |
| Bộ điều khiển Sdav – 10037 |
| Bộ xả áp Npzu – 10162 |
| Máy cắt gạch Longde D4 – 800 |
| Máy dò kim loại có lỗ khung model: AEC500C 1240 x 400mm |
| Máy dò kim loại có lỗ khung model: AEC500C 890 x 400mm |
| Conveter quang Model: 1100S – SC – 20km |
| Cáp điện CXV/DSTA – 4 x 50 – 0.6/1kV – Cadivi |
| Phớt làm kín SA 80 x 110 x 12 |
| Phớt làm kín SB2 80 x 100 x 10 |
| Dung môi 1512 FA91512 |
| Mực in 1240 FA91240 |
| Ống dẫn nguyên liệu chịu lực bằng cao su lưu hóa, đường kính 100m (16 cuộn) |
| Ghim kẹp băng tải Flexco – Quick Fit 2E (25 cái /hộp) |
| Cẩu trục 3 tấn cáp D13 (Gồm: dây cáp móc cẩu, bộ treo cẩu, động cơ chính 4.5Kw, động cơ phụ 0.4Kw, 380V, 50Hz |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí Ni tơ |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Bép cắt số 2 |
| Bép cắt số 3 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y90 – 4 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y112 – 4 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y315 – 2 |
| Cánh quạt làm mát động cơ Y315 – 4.6.8 |
| Bình xịt nước (bình tưới cây) – 2L |
| Mo hàn |
| Dây hàn phi 16 |
| Đá mài dao |
| Bộ lục giác 1.5 – 10 |
| Đồng hồ ôxy |
| Đồng hồ gas |
| Mỏ cắt gas + ô xy |
| Máy khoan Bosch |
| Băng dính điện |
| Đèn cao áp 100W |
| Dây điện 2 x 2.5 – Cadivi |
| Dây cảnh báo an toàn |
| Lưỡi dao cắt cỏ |
| Bộ cờ lê 8 – 32, 14 chi tiết |
| Đèn pin đội đầu 35W |
| Kìm bấm |
| Kìm bằng |
| Tua vít 4 cạch |
| Tua vít 2 cạch |
| Thước dây 5m |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí Agong |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Chổi than CG626 (40 x 20 x 40) |
| Chổi than CG626 (32 x 20 x 40) |
| Chổi than CG626 (32 x 20 x 40) |
| Lưỡi cắt gạch phi 100 |
| Cát xây dựng |
| Băng keo vải 0.5 – 0.3mm |
| Băng keo vải 0.13mm |
| Chổi xương dừa |
| Chổi đót (chổi quét nhà) |
| Xe rùa |
| Xẻng + cán |
| Bột mì (500g/túi) |
| Nước tẩy rửa Okay (1lit/lọ) |
| Lá căn inox 1 x 1 x 0.03 |
| Lá căn inox 1 x 1 x 0.05 |
| Lá căn inox 1 x 1 x 0.1 |
| Lá căn inox 1 x 1 x 0.2 |
| Lá căn inox 1 x 1 x 0.3 |
| Keo mài |
| Thước lá căn |
| Cờ lê xích 300mm |
| Giấy ráp thô |
| Giấy ráp mịn |
| Túi đựng đồ nghề loại to |
| Dây điện 2 x 2.5 – Cadivi |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Đá xây dựng 1 x 2 |
| Đá bây A |
| Nivo khung Metrology LE – 9150S |
| Camera chụp toàn cảnh xe RU – 331 – F2 – D |
| Camera nhận dạng biển biển số xe NK – ANPR – 2MTF |
| Biến tần ABB ACS880 – 01 – 169A – 3 -75Kw |
| Màn hình 5,7″ Hmigt02300 – Schneider |
| Gối đỡ vòng bi UCP207 – Asahi |
| Gối đỡ vòng bi UCP210 – Asahi |
| Đầu cân Mettler toledo – Model 570 |
| Bóng đèn led 10W |
| Dao chặt cây |
| Liềm cắt cỏ |
| Tấm sơ dừa lọc bụi 500 x 500 x 20mm |
| Keo Loctite 8150 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Gas công nghiệp 12kg/bình |
| Khí Agylen |
| Khí CO2 |
| Kẹp kéo thẳng 3 tấn |
| Đèn led đuổi 100m/ 1 cuộn |
| Chân cắm |
| Muối viên tinh khiết |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng MA.G.A/C269 |
| Giấy blain |
| Sàng 1mm (loại lỗ tròn) |
| Dung dịch chuẩn HI5012 5BD x 50 |
| Dung dịch KCL HI 7031L 5BD7 – 10 |
| Gạch xây dựng 2 lỗ màu đỏ Tcons |
| Máy khoan bê tông Bosch GBH 2 – 28 DFV |
| Mũi khoan bê tông 16 x 250/310mm |
| Gạch chịu lửa Kemresis – s9 ISO825 |
| Gạch chịu lửa Kemresis – s9 ISO525 |
| Gạch chịu lửa Kemresis – s9 P25 |
| Gạch chịu lửa Kemresis – s9 P+25 |
| Gạch chịu lửa Tufmag XS B825 |
| Gạch chịu lửa Tufmag XS B525 |
| Gạch chịu lửa Tufmag XS BP25 |
| Gạch chịu lửa Tufmag XS BP+25 |
| Gạch chịu lửa Tufmag XSB825 |
| Gạch chịu lửa Tufmag XS B525 |
| Sàng 1mm (loại lỗ tròn) |
| Gạch chịu lửa Tufmag XS BP+25 |
| Gạch chịu lửa AH Tufmag AF Congdo RKCP5 |
| Gạch chịu lửa AH Tufmag AF Congdo RKCP6 |
| Gạch chịu lửa AH Tufmag AF Congdo RKCP7 |
| Gạch chịu lửa AH Tufmag AF Congdo RKCP8 |
| Gạch chịu lửa Tufmag XS B825 |
| Gạch chịu lửa Tufmag XS B525 |
| Gạch chịu lửa Tufmag XS BP25 |
| Gạch chịu lửa Tufmag XS BP+25 |
| Gạch chịu lửa Flexdura ISO825 |
| Gạch chịu lửa Flexdura ISO525 |
| Gạch chịu lửa Flexdura P25 |
| Gạch chịu lửa Flexdura P+25 |
| Gạch chịu lửa Tufmag B825L300 |
| Gạch chịu lửa Tufmag B525L300 |
| Gạch chịu lửa Tufmag BP25L300 |
| Gạch chịu lửa Tufmag BP+25L300 |
| Vữa chịu lửa Mortar A75 (25kg/bao) |
| Nêm thép 188 x 240 x 3.2mm |
| Nêm thép 198 x 180 x 3.0mm |
| Nêm thép 198 x 180 x 2.0mm |
| Nêm thép 238 x 186 x 3.2mm |
| Nêm thép 238 x 186 x 2mm |
| Bông gốm chịu nhiệt Board/D320/5 x 500 x 1000 |
| Bạt phủ xanh cam 4x50m |
| Bép hàn Mig size 1.2 |
| Chụp khí súng hàn Mig |
| Gang tay hàn da |
| Bộ lục giác 3-17mm |
| Tua vít dẹt 2 cạnh |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Gas công nghiệp 12kg/bình |
| Máy rửa xe ô tô cao áp V – JET 500/30E |
| Đầu bét phun thẳng |
| Dây khí chịu áp lực phi 27 |
| Quần áo cách nhiệt |
| Kính che mặt (Gọng + kính) |
| Găng tay vải |
| Búa đục hơi Toka TCB 200 |
| Dây cao su chịu áp |
| Mũi đục hơi TCB 200 |
| Cán chổi |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Gas công nghiệp 12kg/bình |
| Đầu nối khí đuôi chuột 1420 5/3 – 1/8 |
| Đầu nối khí đuôi chuột 1511 5/3 – M5 |
| Đầu nối khí 1541 8/6 – 1/8 |
| Đầu nối khí 2521 1/8 – 1/4 |
| Đầu nối khí SCU 606 – 1/4 + 1610 8/6 – 1/4 |
| Đầu nối khí 1511 5/3 – 1/8 |
| Đầu nối khí S6510 10 – 1/4 |
| Đầu nối khí S6510 8 – 1/2 |
| Bếp điện |
| Bộ đàm Kenwood |
| Bao tải dứa (Bì sắc rắn) |
| Ổ cắm điện Lioa QT50-2-15A (50 mét/cuộn) |
| Vòng bi 6010 – 2Z – SKF |
| Khởi động từ ABB A26-30-10 |
| Khởi động từ ABB A9-30-10 |
| Rơ le nhiệt TA75 DU80M – ABB |
| Can nhiệt gối đỡ Pt100 , 0 – 150C phi 6, dài 120mm |
| Bộ đèn led đơn chống thấm 18W |
| Phớt SKF 70 x 110 x 10 HMSA10 RC |
| Phớt SKF 70 x 100 x 10 HMSA10 RC |
| Thước lá căn |
| Máy mài khi nén KPT – 24DG |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Ống thép mạ kẽm phi 27 x 2.5-3 x 6000 |
| Ống thép đúc DN50 phi 60 x 5.5 x 6000 |
| Thép ray tàu P22 93.66 x 50.8 x 10m |
| Cân điện tử SPX6201 |
| Phễu thủy tinh 6cm |
| Thanh gia nhiệt máy cất nước Hamilton |
| Bộ chia mẫu 15mm (chất liệu inox) |
| Bộ chia mẫu 3 mm (chất liệu inox) |
| Thiết bị gia nhiệt 2 vị trí HP-3 |
| Giấy lọc Blaine 12,7mm |
| Ruột bình tích áp khí Ni tơ 31.5bar; 40 lít |
| Khớp nối răng MTCL233-N220x6x30x35x9H |
| Bộ đèn cao áp 200w |
| Máy tính để bàn Dell Vostro 3671-V579Y2(gồm chuột + bàn phím ) |
| Bàn phím Dell + chuột Dell |
| Bộ thu phát TP Link CPE 210 |
| Camera IP 2MP DS-2CD2021G1-I |
| Nguồn Camera 12V-2A |
| Switch 8 cổng POE Kbvision KX-SW08P1 |
| Ổ cắm điện Sino 6A(dài 120m) |
| Hộp nối 110×100 |
| Vòng bi + gối đỡ SKF FYJ50 TF |
| Vòng bi + gối đỡ SKF FYJ 30 TF |
| Vòng bi SKF Yar 206 – 2F |
| Vòng bi SKF Yar 210 – 2F |
| Vòng bi + gối đỡ SKF FYC 30 TF |
| Vòng bi + gối đỡ SKF FYC 45 TF |
| Thanh đồng đặc phi 30 x 500 |
| Đá mài trụ phi 3 – 16 |
| Mỡ Molybdenum disulfide |
| Găng tay vải |
| Đèn led 200W – IP66 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Gas công nghiệp 12kg/bình |
| Cáp thép chống xoắn phi 20 (35×7) |
| Khóa cáp Phi 15 |
| Khóa cáp Phi 20 |
| Nhựa tép long phi 20 (1 mét/cây) |
| Nhựa tép long phi 30 (1 mét/cây) |
| Nhựa tép long phi 40 (1 mét/cây) |
| Nhựa tép long phi 50 (1 mét/cây) |
| Nhựa tép long phi 60 (1 mét/cây) |
| Nhựa tép long phi 70 (1 mét/cây) |
| Kẹp cực rẽ nhánh cho 1 dây, và cựu thiết bị hình trụ QTA240 – D38 |
| Kẹp cực rẽ nhánh cho 1 dây, và cựu thiết bị hình trụ QSTD38 – A240 |
| Đèn led cao áp 200W – IP65 |
| Hóa chất chống cáu cặn và ăn mòn tháp làm mát HMV 308 (20kg/can) |
| Hóa chất chống rong rêu vi sinh HMV250 (20kg/can) |
| Hóa chất chống cáu nồi hơi HMV1100 (20kg/can) |
| Hóa chất khử ô xy HMV1040 (20kg/can) |
| Hóa chất tẩy màng vô cơ HMV203 (20kg/can) |
| Hóa chất tẩy màng hữu cơ HMV611 (20kg/can) |
| Hóa chất chống cáu cặn HMV220 (20kg/can) |
| Hóa chất NaOH lỏng 45% (25kg/can) |
| Hóa chất chống cáu cặn, ăn mòn Amtreat 1250 (220.67kg/phuy) |
| Hóa chất chống rong rêu và vi sinh vật Kathon WT (125kg/phi) |
| Gầu cào than – 20036219 |
| Răng cào than |
| Bu lông 10.9 chống đề M24 x 120 |
| Bu lông 12.9 chống đề M27 x 120 |
| Bu lông 10.9 chống đề M20 x 110 |
| Bu lông 10.9 chống đề M18 x 110 |
| Bu lông 10.9 chống đề M16 x 80 |
| Bu lông 10.9 chống đề M16 x 100 |
| Bu lông 10.9 chống đề M27 x 146 |
| Bu lông ren suốt 10.9 M24 x 120 |
| Gạch Tufmag XS B825 |
| Gạch Tufmag XS B525 |
| Gạch Kemresis S9 – ISO825 |
| Gạch Kemresis S9 – ISO525 |
| Gạch Kemresis S9 – ISO620 |
| Gạch Kemresis S9 – ISO320 |
| Gạch Kemresis S9 – P20 |
| Gạch Kemresis S9 – P+20 |
| Gạch Flexdura ISO620 |
| Gạch Flexdura ISO320 |
| Gạch Flexdura P20 |
| Gạch Flexdura P+20 |
| Gạch Tufmag XS B620 |
| Gạch Tufmag XS B320 |
| Gạch Tufmag XS BP20 |
| Gạch Tufmag XS BP+20 |
| Gạch Multimag B620 |
| Gạch Multimag B320 |
| Gạch Multimag BP20 |
| Gạch Multimag BP+20 |
| Gạch PH 40AF ISO 620 |
| Gạch PH 40AF ISO 320 |
| Gạch PH 40AF P20 |
| Gạch PH 40AF P+20 |
| Vữa 43AM(D) (25kg/bao) |
| Vữa Mortar A75 (25kg/bao) |
| Bông gốm chịu nhiệt Board/D320/5 x 500 x 1000 |
| Nêm 188 x 186 x 2.0mm |
| Nêm 188 x 186 x 3.0mm |
| Cục màng lọc CPA3-LD-840-nitro |
| Ống giấy lọc 5 micromet |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas công nghiệp 39kg/bình |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng CTV1205 |
| Su kẹp bao (Con lăn máy đóng bao) |
| Main lọc bụi tĩnh điện GGAJ02H-0.8A/66Kv (Bao gồm main chính+ main phụ) |
| Ống cao su silicol chịu nhiệt phi 10 đường kính ngoài, đường kính trong phi 6 |
| Time switch TB118NE7 100-240VAC – Panasonic |
| Thép tấm CT3 5 x 1500 x 6000 |
| Ống thép đen phi 101.6 x 3 x 6000 |
| Co hàn 90 độ DN90 |
| Co hàn 135 độ DN90 |
| Bìa amiang dày 2mm x 1270 x 1270 |
| Đồng dạng tấm 600 x 2000 x 2mm |
| Cối máy nghiền rung ZM-1 |
| Máy chuẩn vôi tay FC – 15A |
| Dây điện mạng (Dây nổ mìn) |
| Xích cào than |
| Chốt xích cào than |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí CO2 |
| Khí Ni tơ |
| Gas công nghiệp 12kg\bình |
| Khí Agong |
| Than hoạt tính (kích thước 0.5 – 2.5mm), (25kg/bao) |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Khí CO2 |
| Khí Ni tơ |
| Cúp ben phanh 5T |
| Vòng bi 6204 – 2Z – ZWZ |
| Vòng bi 6205 – 2Z – ZWZ |
| Phân NPK |
| Phân đạm u rê |
| Kéo cắt cành |
| Kéo cắt lá |
| Cưa cá mập |
| Cao su kẹp bao (Núm cao su F30x 20) |
| Máy khoan búa Makita HP2051 |
| Dây cáp nguồn đầu vào máy ép băng tải SD-SRDY 1400 x 1000 |
| Dây cáp nguồn đầu ra máy ép băng tải SD-SRDY 1400 x 1000 |
| Khẩu trang phòng độc (Gồm mặt nạ + phin lọc) |
| Quả phin lọc |
| Phớt may ơ sau 145×164 |
| Cúp ben phanh |
| Buồng bơm nước 3N6 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |
| Gas 39kg/bình |
| Đầu ghi hình camera DS-7732NI-K4 |
| Phớt xi lanh thủy lực NOK 110 x 125 x 10 |
| Phớt xi lanh thủy lực NOK 45 x 55 x 8 |
| Phớt xi lanh thủy lực NOK 160 x 140 x 12 |
| Phớt xi lanh thủy lực NOK 110 x 120 x 6 x 8 |
| Phớt xi lanh thủy lực NOK 140 x 153 x 7 x 9.5 |
| Vòng chống mòn xi lanh thủy lực NOK 2 x 10 |
| Vòng chống mòn xi lanh thủy lực NOK 2.5 x 20 |
| Vòng chống mòn xi lanh thủy lực NOK 2.5 x 25 |
| Ghim kẹp băng tải Flexco – Quick Fit 2E (25 cái /hộp) |
| Phớt chặn dầu 85 x 110 x 12 |
| Van 1 chiều RVP 16 – 10 |
| Van thủy lực 1 chiều S6A1.0/2 |
| Van cao áp YJZQ – J10N |
| Túi bình nito NXQ A – L0.63 |
| Dây Amiang chì chịu nhiệt 250C 8 x 8 |
| Dây Amiang chì chịu nhiệt 250C 10 x 10 |
| Vòng bi 22224E – SKF |
| Vòng bi 22222E – SKF |
| Vòng bi 22210E – SKF |
| Vòng bi 6403 – SKF |
| Vòng bi NJ2210 ECP -SKF |
| Ống lót H316 – SKF |
| Vòng bi 22218EK – SKF |
| Ống lót H318 – SKF |
| Vòng bi 22230 CCK/W33 – SKF |
| Ống lót H3130 – SKF |
| Vòng bi 22308 E/C3 – SKF |
| Vòng bi NUP207 – ECP – SKF |
| Vòng bi 23218 CC/W33 – SKF |
| Vòng bi 22238 CCK/C3W33 – SKF |
| Phớt TSN 513L – SKF |
| Vòng bi 22213 EK – SKF |
| Ống lót H313 – SKF |
| Chất phụ gia trợ nghiền xi măng MA.G.A/C269 |
| Máy thổi khí kiểu Root Model: RSR – 300, công suất 220Kw |
| Bộ xả áp Model: MTRRE – 190 |
| Bộ xả áp Model: RSR-300 |
| Cảm biến đo nhiệt độ Pt100 |
| Que hàn chịu lực Kiswel K7018 – 3.2mm |
| Que hàn chịu lực Kiswel K7018 – 4.0mm |
| Dây hàn lõi thuốc Kiswel K-71T, 1.2mm (15Kg/cuộn) |
| Dép rọ size 38 |
| Dép rọ size 39 |
| Dép rọ size 41 |
| Dép rọ size 42 |
| Giầy bata thượng đình size 36 |
| Giầy bata thượng đình size 37 |
| Giầy bata thượng đình size 38 |
| Giầy bata thượng đình size 39 |
| Giầy bata thượng đình size 40 |
| Giầy bata thượng đình size 41 |
| Giầy bata thượng đình size 42 |
| Giầy bata thượng đình size 43 |
| Kính che mặt (Gọng + kính) |
| Mũ BHLĐ |
| Phin lọc (Lõi khẩu trang phòng độc) |
| Khẩu trang phòng độc (Gồm mặt nạ + phin lọc) |
| Khẩu trang vải |
| Kính trắng BHLĐ |
| Máy hàn Jasic ARC – 250i, công suất 9.4KvA |
| Máy mài cầm tay Bosch 100mm 280 x 73 x 100 |
| Máy thổi bụi Bosch GBI 82 – 270E |
| Máy hàn que LG ARC – 260 |
| Thang nhôm rút đa năng Nikita T – A172 |
| Muối hoàn nguyên – NaCl (25kg/bao) |
| Ruột bình tích áp khí Ni tơ 31.5bar; 40 lít |
| Gioăng bình Nito NXQ – L40 (Gồm: 1.Căn săt: 90 x 85 x 1.5 2.Căn nhựa: 90 x 85 x 2.5 3. Gioăng: 90 x 84 x 3 |
| Phớt chắn dầu TC 60 x 80 x 10 |
| Phớt chắn dầu TC 70 x 110 x 12 |
| Phớt làm kín SA 80 x 110 x 12 |
| Phớt làm kín SB2 80 x 100 x 10 |
| Mũi taro ren M56 x 4 |
| Dây khí chịu áp lực phi 27 |
| Ô xy (Đo áp: 125 ± 5 kg/cm2) |

